буты́лка бутылка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chaiсосуд

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбуты́лкабуты́лки
Sinh cáchбуты́лкибуты́лок
Tặng cáchбуты́лкебуты́лкам
Đối cáchбуты́лкубуты́лки
Công cụ cáchбуты́лкой, буты́лкоюбуты́лками
Giới cáchбуты́лкебуты́лках

Ví dụ

  • бутылка молока
    chai sữa
  • бутылка вина
    chai rượu vang