буты́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chaiсосуд
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буты́лка | буты́лки |
| Sinh cách | буты́лки | буты́лок |
| Tặng cách | буты́лке | буты́лкам |
| Đối cách | буты́лку | буты́лки |
| Công cụ cách | буты́лкой, буты́лкою | буты́лками |
| Giới cách | буты́лке | буты́лках |
Ví dụ
- бутылка молокаchai sữa
- бутылка винаchai rượu vang



