буря́т бурят

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Buryat

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбуря́тбуря́ты
Sinh cáchбуря́табуря́тов
Tặng cáchбуря́тубуря́там
Đối cáchбуря́табуря́тов
Công cụ cáchбуря́томбуря́тами
Giới cáchбуря́тебуря́тах

Từ liên quan

бури́ть бурить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khoan

Chia động từ

Hiện tại
ябурю́
тыбури́шь
он / она / онобури́т
мыбури́м
выбури́те
онибуря́т
Quá khứ
Giống đựcбури́л
Giống cáiбури́ла
Giống trungбури́ло
Số nhiềuбури́ли
Mệnh lệnh
Số ítбури́
Số nhiềuбури́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбуря́щийбури́вший
Bị độngбури́мыйбурённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбурябурив, буривши

Ví dụ

  • бурить нефтяную скважину
    khoan giếng dầu mỏ