Буря́тия Бурятия

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Buryatia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchБуря́тия—
Sinh cáchБуря́тии—
Tặng cáchБуря́тии—
Đối cáchБуря́тию—
Công cụ cáchБуря́тией, Буря́тиею—
Giới cáchБуря́тии—

Từ liên quan