бу́ркнуть буркнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. gắt gỏng nói
  2. gầm gừ nói
  3. lầm bầm
  4. lẩm bẩm, gắt gỏng nói

Chia động từ

Tương lai
ябу́ркну
тыбу́ркнешь
он / она / онобу́ркнет
мыбу́ркнем
выбу́ркнете
онибу́ркнут
Quá khứ
Giống đựcбу́ркнул
Giống cáiбу́ркнула
Giống trungбу́ркнуло
Số nhiềuбу́ркнули
Mệnh lệnh
Số ítбу́ркни
Số nhiềuбу́ркните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—бу́ркнувший
Bị động—бу́ркнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—бу́ркнув, буркнувши