бура́в бурав

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Khoan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбура́вбуравы́
Sinh cáchбурава́бураво́в
Tặng cáchбураву́бурава́м
Đối cáchбура́вбуравы́
Công cụ cáchбураво́мбурава́ми
Giới cáchбураве́бурава́х

Từ liên quan