бура́вить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- khoan, đục, khoan lỗ, khoan sâu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бура́влю |
| ты | бура́вишь |
| он / она / оно | бура́вит |
| мы | бура́вим |
| вы | бура́вите |
| они | бура́вят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бура́вил |
| Giống cái | бура́вила |
| Giống trung | бура́вило |
| Số nhiều | бура́вили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бура́вь |
| Số nhiều | бура́вьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бура́вящий | бура́вивший |
| Bị động | буравимый | буравленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бура́вя | буравив, буравивши |