бура́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Borac, natri tetraborat, hàn the
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бура́ | — |
| Sinh cách | буры́ | — |
| Tặng cách | буре́ | — |
| Đối cách | буру́ | — |
| Công cụ cách | буро́й, буро́ю | — |
| Giới cách | буре́ | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бура́ | — |
| Sinh cách | буры́ | — |
| Tặng cách | буре́ | — |
| Đối cách | буру́ | — |
| Công cụ cách | буро́й, буро́ю | — |
| Giới cách | буре́ | — |
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бу́рый | бу́рое | бу́рая | бу́рые |
| Sinh cách | бу́рого | бу́рого | бу́рой | бу́рых |
| Tặng cách | бу́рому | бу́рому | бу́рой | бу́рым |
| Đối cách | бу́рый, бу́рого | бу́рое | бу́рую | бу́рые, бу́рых |
| Công cụ cách | бу́рым | бу́рым | бу́рой, бу́рою | бу́рыми |
| Giới cách | бу́ром | бу́ром | бу́рой | бу́рых |
| Dạng ngắn | бу́р | бу́ро | бу́ра//бура́ | бу́ры |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бу́р | бу́ры |
| Sinh cách | бу́ра | бу́ров |
| Tặng cách | бу́ру | бу́рам |
| Đối cách | бу́ра | бу́ров |
| Công cụ cách | бу́ром | бу́рами |
| Giới cách | бу́ре | бу́рах |