бури́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- khoan
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бурю́ |
| ты | бури́шь |
| он / она / оно | бури́т |
| мы | бури́м |
| вы | бури́те |
| они | буря́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бури́л |
| Giống cái | бури́ла |
| Giống trung | бури́ло |
| Số nhiều | бури́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бури́ |
| Số nhiều | бури́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | буря́щий | бури́вший |
| Bị động | бури́мый | бурённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | буря | бурив, буривши |
Ví dụ
- бурить нефтяную скважинуkhoan giếng dầu mỏ