бур
danh từgiống đựcđộng vật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | бу́р | бу́ры |
|---|
| Sinh cách | бу́ра | бу́ров |
|---|
| Tặng cách | бу́ру | бу́рам |
|---|
| Đối cách | бу́ра | бу́ров |
|---|
| Công cụ cách | бу́ром | бу́рами |
|---|
| Giới cách | бу́ре | бу́рах |
|---|
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | бу́рый | бу́рое | бу́рая | бу́рые |
|---|
| Sinh cách | бу́рого | бу́рого | бу́рой | бу́рых |
|---|
| Tặng cách | бу́рому | бу́рому | бу́рой | бу́рым |
|---|
| Đối cách | бу́рый, бу́рого | бу́рое | бу́рую | бу́рые, бу́рых |
|---|
| Công cụ cách | бу́рым | бу́рым | бу́рой, бу́рою | бу́рыми |
|---|
| Giới cách | бу́ром | бу́ром | бу́рой | бу́рых |
|---|
| Dạng ngắn | бу́р | бу́ро | бу́ра//бура́ | бу́ры |
|---|
Ví dụ
бурый медведь
[con] gấu nâu
бурый уголь
than nâu
бурый железняк
quặng sắt nâu, limônit