бума́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giấyматериал для письма и т. п.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бума́га | бума́ги |
| Sinh cách | бума́ги | бума́г |
| Tặng cách | бума́ге | бума́гам |
| Đối cách | бума́гу | бума́ги |
| Công cụ cách | бума́гой, бума́гою | бума́гами |
| Giới cách | бума́ге | бума́гах |
Ví dụ
- бумагиразг. — (личные документы) — giấy tờ, giấy má
- бумаги(рукописи и т. п.) — giấy tờ, giấy má, công văn, tài liệu
- оставаться на бумагеnằm trên giấy, không được thực hiện


