бума́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giấy bạc, tiền giấythông tụcденьги
- giấy tờ, giấy máthông tụcдокументы
- Tờ giấy, mảnh giấy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бума́жка | бума́жки |
| Sinh cách | бума́жки | бума́жек |
| Tặng cách | бума́жке | бума́жкам |
| Đối cách | бума́жку | бума́жки |
| Công cụ cách | бума́жкой, бума́жкою | бума́жками |
| Giới cách | бума́жке | бума́жках |
