бума́жка бумажка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. giấy bạc, tiền giấythông tụcденьги
  2. giấy tờ, giấy máthông tụcдокументы
  3. Tờ giấy, mảnh giấy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбума́жкабума́жки
Sinh cáchбума́жкибума́жек
Tặng cáchбума́жкебума́жкам
Đối cáchбума́жкубума́жки
Công cụ cáchбума́жкой, бума́жкоюбума́жками
Giới cáchбума́жкебума́жках