бу́лькавший булькавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã sủi bọt, đã sùng sục

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбу́лькавшийбу́лькавшеебу́лькавшаябу́лькавшие
Sinh cáchбу́лькавшегобу́лькавшегобу́лькавшейбу́лькавших
Tặng cáchбу́лькавшемубу́лькавшемубу́лькавшейбу́лькавшим
Đối cáchбу́лькавшего, бу́лькавшийбу́лькавшеебу́лькавшуюбу́лькавших, бу́лькавшие
Công cụ cáchбу́лькавшимбу́лькавшимбу́лькавшей, бу́лькавшеюбу́лькавшими
Giới cáchбу́лькавшембу́лькавшембу́лькавшейбу́лькавших

бу́лькать булькать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Chảy ọc ọcồng ộc, sùng sục, róc rách

Chia động từ

Hiện tại
ябу́лькаю
тыбу́лькаешь
он / она / онобу́лькает
мыбу́лькаем
выбу́лькаете
онибу́лькают
Quá khứ
Giống đựcбу́лькал
Giống cáiбу́лькала
Giống trungбу́лькало
Số nhiềuбу́лькали
Mệnh lệnh
Số ítбу́лькай
Số nhiềuбу́лькайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбу́лькающийбу́лькавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбу́лькаябу́лькав, булькавши

Từ liên quan