бу́лькнуть
động từthể hoàn thành
Cặp thể бу́лькатьChảy ọc ọc
Nghĩa
- sủi bọt, phát tiếng sục sục, róc rách
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | бу́лькну |
| ты | бу́лькнешь |
| он / она / оно | бу́лькнет |
| мы | бу́лькнем |
| вы | бу́лькнете |
| они | бу́лькнут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бу́лькнул |
| Giống cái | бу́лькнула |
| Giống trung | бу́лькнуло |
| Số nhiều | бу́лькнули |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бу́лькни |
| Số nhiều | бу́лькните |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | бу́лькнувший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | бу́лькнув, булькнувши |