бу́лочник булочник

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người chủ hiệu bánh mì, người bán bánh mì
  2. người làm bánh mìпекарь

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбу́лочникбу́лочники
Sinh cáchбу́лочникабу́лочников
Tặng cáchбу́лочникубу́лочникам
Đối cáchбу́лочникабу́лочников
Công cụ cáchбу́лочникомбу́лочниками
Giới cáchбу́лочникебу́лочниках

Từ liên quan