бу́лочная булочная

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hiệu bánh mì

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбу́лочнаябу́лочные
Sinh cáchбу́лочнойбу́лочных
Tặng cáchбу́лочнойбу́лочным
Đối cáchбу́лочнуюбу́лочные
Công cụ cáchбу́лочной, бу́лочноюбу́лочными
Giới cáchбу́лочнойбу́лочных

бу́лочный булочный

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc tiệm bánh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбу́лочныйбу́лочноебу́лочнаябу́лочные
Sinh cáchбу́лочногобу́лочногобу́лочнойбу́лочных
Tặng cáchбу́лочномубу́лочномубу́лочнойбу́лочным
Đối cáchбу́лочный, бу́лочногобу́лочноебу́лочнуюбу́лочные, бу́лочных
Công cụ cáchбу́лочнымбу́лочнымбу́лочной, бу́лочноюбу́лочными
Giới cáchбу́лочномбу́лочномбу́лочнойбу́лочных
Dạng ngắnбу́лоченбу́лочнобу́лочнабу́лочны