булава́ булава

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. côn, chùyпалицаcái
  2. quyền trượngжезл

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбулава́булавы́
Sinh cáchбулавы́була́в
Tặng cáchбулаве́булава́м
Đối cáchбулаву́булавы́
Công cụ cáchбулаво́й, булаво́юбулава́ми
Giới cáchбулаве́булава́х

Từ liên quan