булава́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- côn, chùyпалицаcái
- quyền trượngжезл
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | булава́ | булавы́ |
| Sinh cách | булавы́ | була́в |
| Tặng cách | булаве́ | булава́м |
| Đối cách | булаву́ | булавы́ |
| Công cụ cách | булаво́й, булаво́ю | булава́ми |
| Giới cách | булаве́ | булава́х |