була́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Kim găm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | була́вка | була́вки |
| Sinh cách | була́вки | була́вок |
| Tặng cách | була́вке | була́вкам |
| Đối cách | була́вку | була́вки |
| Công cụ cách | була́вкой, була́вкою | була́вками |
| Giới cách | була́вке | була́вках |
Ví dụ
- английская булавка[cái] kim băng