букси́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Kéo, lai, dắt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | букси́рую |
| ты | букси́руешь |
| он / она / оно | букси́рует |
| мы | букси́руем |
| вы | букси́руете |
| они | букси́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | букси́ровал |
| Giống cái | букси́ровала |
| Giống trung | букси́ровало |
| Số nhiều | букси́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | букси́руй |
| Số nhiều | букси́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | букси́рующий | букси́ровавший |
| Bị động | букси́руемый | буксированный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | букси́руя | буксировавши |