букси́р буксир

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cáp kéo, chão kéoканатdây
  2. tàu kéo, tàu laiсудноchiếc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбукси́рбукси́ры
Sinh cáchбукси́рабукси́ров
Tặng cáchбукси́рубукси́рам
Đối cáchбукси́рбукси́ры
Công cụ cáchбукси́ромбукси́рами
Giới cáchбукси́ребукси́рах

Ví dụ

  • брать кого-л. на буксир
    giúp đỡ (kèm cặp, kèm ai)