буке́т букет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bó hoaцветов
  2. hương vịчая, вина и т. п.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбуке́тбуке́ты
Sinh cáchбуке́табуке́тов
Tặng cáchбуке́тубуке́там
Đối cáchбуке́тбуке́ты
Công cụ cáchбуке́томбуке́тами
Giới cáchбуке́тебуке́тах