буке́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bó hoaцветов
- hương vịчая, вина и т. п.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буке́т | буке́ты |
| Sinh cách | буке́та | буке́тов |
| Tặng cách | буке́ту | буке́там |
| Đối cách | буке́т | буке́ты |
| Công cụ cách | буке́том | буке́тами |
| Giới cách | буке́те | буке́тах |

