буквое́дство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- tính chất sách vở, sự cứng nhắc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | буквое́дство | буквое́дства |
| Sinh cách | буквое́дства | буквое́дств |
| Tặng cách | буквое́дству | буквое́дствам |
| Đối cách | буквое́дство | буквое́дства |
| Công cụ cách | буквое́дством | буквое́дствами |
| Giới cách | буквое́дстве | буквое́дствах |