будди́зм буддизм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Phật giáo
  2. ḋạo Phật
  3. Đạo Phật, Phật giáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбудди́зм—
Sinh cáchбудди́зма—
Tặng cáchбудди́зму—
Đối cáchбудди́зм—
Công cụ cáchбудди́змом—
Giới cáchбудди́зме—

Từ liên quan