будди́ст буддист

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người theo đạo Phật, tín đồ Phật giáo, Phật tử

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбудди́стбудди́сты
Sinh cáchбудди́стабудди́стов
Tặng cáchбудди́стубудди́стам
Đối cáchбудди́стабудди́стов
Công cụ cáchбудди́стомбудди́стами
Giới cáchбудди́стебудди́стах