бу́бен бубенdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩaTrống lục lạcBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchбу́бенбу́бныSinh cáchбу́бнабу́бновTặng cáchбу́бнубу́бнамĐối cáchбу́бенбу́бныCông cụ cáchбу́бномбу́бнамиGiới cáchбу́бнебу́бнахTừ liên quanбу́бныRô