бубни́вший бубнивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã lẩm bẩm, đã càu nhàu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбубни́вшийбубни́вшеебубни́вшаябубни́вшие
Sinh cáchбубни́вшегобубни́вшегобубни́вшейбубни́вших
Tặng cáchбубни́вшемубубни́вшемубубни́вшейбубни́вшим
Đối cáchбубни́вшего, бубни́вшийбубни́вшеебубни́вшуюбубни́вших, бубни́вшие
Công cụ cáchбубни́вшимбубни́вшимбубни́вшей, бубни́вшеюбубни́вшими
Giới cáchбубни́вшембубни́вшембубни́вшейбубни́вших

бубни́ть бубнить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nói lè nhè, nói kè nhè

Chia động từ

Hiện tại
ябубню́
тыбубни́шь
он / она / онобубни́т
мыбубни́м
выбубни́те
онибубня́т
Quá khứ
Giống đựcбубни́л
Giống cáiбубни́ла
Giống trungбубни́ло
Số nhiềuбубни́ли
Mệnh lệnh
Số ítбубни́
Số nhiềuбубни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбубня́щийбубни́вший
Bị độngбубни́мый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбубня́бубнив, бубнивши