брюзжа́щий брюзжащий

tính từ

Nghĩa

  1. hay cằn nhằn, hay càu nhàu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбрюзжа́щийбрюзжа́щеебрюзжа́щаябрюзжа́щие
Sinh cáchбрюзжа́щегобрюзжа́щегобрюзжа́щейбрюзжа́щих
Tặng cáchбрюзжа́щемубрюзжа́щемубрюзжа́щейбрюзжа́щим
Đối cáchбрюзжа́щего, брюзжа́щийбрюзжа́щеебрюзжа́щуюбрюзжа́щих, брюзжа́щие
Công cụ cáchбрюзжа́щимбрюзжа́щимбрюзжа́щей, брюзжа́щеюбрюзжа́щими
Giới cáchбрюзжа́щембрюзжа́щембрюзжа́щейбрюзжа́щих

брюзжа́ть брюзжать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Càu nhàu, cáu gắt, gắt gỏng

Chia động từ

Hiện tại
ябрюзжу́
тыбрюзжи́шь
он / она / онобрюзжи́т
мыбрюзжи́м
выбрюзжи́те
онибрюзжа́т
Quá khứ
Giống đựcбрюзжа́л
Giống cáiбрюзжа́ла
Giống trungбрюзжа́ло
Số nhiềuбрюзжа́ли
Mệnh lệnh
Số ítбрюзжи́
Số nhiềuбрюзжи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбрюзжа́щийбрюзжа́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбрюзжа́брюзжав, брюзжавши

Từ liên quan