брюзга́
danh từđộng vật
Nghĩa
- Kẻ bẳn tính, người hay càu nhàuhay cáu gắt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | брюзга́ | брюзги́ |
| Sinh cách | брюзги́ | брю́зг |
| Tặng cách | брюзге́ | брюзга́м |
| Đối cách | брюзгу́ | брю́зг |
| Công cụ cách | брюзго́й, брюзго́ю | брюзга́ми |
| Giới cách | брюзге́ | брюзга́х |