бры́згание
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- bắn tung tóe, phun, rắc, văng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бры́згание | бры́згания |
| Sinh cách | бры́згания | бры́зганий |
| Tặng cách | бры́зганию | бры́зганиям |
| Đối cách | бры́згание | бры́згания |
| Công cụ cách | бры́зганием | бры́зганиями |
| Giới cách | бры́згании | бры́зганиях |