броса́ющийся бросающийся

tính từ

Nghĩa

  1. nổi bật, dễ thấy, thu hút ánh nhìn, ấn tượng
  2. lao tới, phóng tới, nhảy vào, vồ lấy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchброса́ющийсяброса́ющеесяброса́ющаясяброса́ющиеся
Sinh cáchброса́ющегосяброса́ющегосяброса́ющейсяброса́ющихся
Tặng cáchброса́ющемусяброса́ющемусяброса́ющейсяброса́ющимся
Đối cáchброса́ющегося, броса́ющийсяброса́ющеесяброса́ющуюсяброса́ющихся, броса́ющиеся
Công cụ cáchброса́ющимсяброса́ющимсяброса́ющейся, броса́ющеюсяброса́ющимися
Giới cáchброса́ющемсяброса́ющемсяброса́ющейсяброса́ющихся

броса́ться бросаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đập vào mắt
  2. lao mình, xông tới, ném vào nhau, coi thường

Chia động từ

Hiện tại
яброса́юсь
тыброса́ешься
он / она / оноброса́ется
мыброса́емся
выброса́етесь
ониброса́ются
Quá khứ
Giống đựcброса́лся
Giống cáiброса́лась
Giống trungброса́лось
Số nhiềuброса́лись
Mệnh lệnh
Số ítброса́йся
Số nhiềuброса́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngброса́ющийсяброса́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từброса́ясьбросавшись

Từ liên quan