броди́вший бродивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã lên men, lên men

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchброди́вшийброди́вшееброди́вшаяброди́вшие
Sinh cáchброди́вшегоброди́вшегоброди́вшейброди́вших
Tặng cáchброди́вшемуброди́вшемуброди́вшейброди́вшим
Đối cáchброди́вшего, броди́вшийброди́вшееброди́вшуюброди́вших, броди́вшие
Công cụ cáchброди́вшимброди́вшимброди́вшей, броди́вшеюброди́вшими
Giới cáchброди́вшемброди́вшемброди́вшейброди́вших

броди́ть бродить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lên menферментироваться
  2. đi lang thangмедленно идти
  3. rong ruổiмедленно идти
  4. lang thang
  5. lang thangмедленно идти

Chia động từ

Hiện tại
яброжу́
тыбро́дишь
он / она / онобро́дит
мыбро́дим
выбро́дите
онибро́дят
Quá khứ
Giống đựcброди́л
Giống cáiброди́ла
Giống trungброди́ло
Số nhiềuброди́ли
Mệnh lệnh
Số ítброди́
Số nhiềuброди́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбродя́щийброди́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбродя́броди́в, бродивши

Từ liên quan