броди́льня бродильня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phòng lên men, bể lên men, thùng lên men, hầm lên men

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchброди́льняброди́льни
Sinh cáchброди́льниброди́лен
Tặng cáchброди́льнеброди́льням
Đối cáchброди́льнюброди́льни
Công cụ cáchброди́льней, броди́льнеюброди́льнями
Giới cáchброди́льнеброди́льнях