бренд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thương hiệu, nhãn hiệu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбре́ндбре́нды
Sinh cáchбре́ндабре́ндов
Tặng cáchбре́ндубре́ндам
Đối cáchбре́ндбре́нды
Công cụ cáchбре́ндомбре́ндами
Giới cáchбре́ндебре́ндах

Từ đồng nghĩa