бренд
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thương hiệu, nhãn hiệu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бре́нд | бре́нды |
| Sinh cách | бре́нда | бре́ндов |
| Tặng cách | бре́нду | бре́ндам |
| Đối cách | бре́нд | бре́нды |
| Công cụ cách | бре́ндом | бре́ндами |
| Giới cách | бре́нде | бре́ндах |