бре́зжащий брезжащий

tính từ

Nghĩa

  1. đang le lói, đang rạng sáng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбре́зжащийбре́зжащеебре́зжащаябре́зжащие
Sinh cáchбре́зжащегобре́зжащегобре́зжащейбре́зжащих
Tặng cáchбре́зжащемубре́зжащемубре́зжащейбре́зжащим
Đối cáchбре́зжащего, бре́зжащийбре́зжащеебре́зжащуюбре́зжащих, бре́зжащие
Công cụ cáchбре́зжащимбре́зжащимбре́зжащей, бре́зжащеюбре́зжащими
Giới cáchбре́зжащембре́зжащембре́зжащейбре́зжащих

бре́зжить брезжить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hửng sáng, le lói
  2. le lói, hắt sángслабо распространяться, виднеться при наступлении утра

Chia động từ

Hiện tại
ябре́зжу
тыбре́зжишь
он / она / онобре́зжит
мыбре́зжим
выбре́зжите
онибре́зжат
Quá khứ
Giống đựcбре́зжил
Giống cáiбре́зжила
Giống trungбре́зжило
Số nhiềuбре́зжили
Mệnh lệnh
Số ítбре́зжи
Số nhiềuбре́зжите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбре́зжащийбре́зживший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбре́зжабрезжив, брезживши