брата́н братан

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. anh bạna form of address to a friend
  2. anh em
  3. anh bạnобращение
  4. anh trai

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбрата́нбратаны́
Sinh cáchбратана́братано́в
Tặng cáchбратану́братана́м
Đối cáchбратана́братано́в
Công cụ cáchбратано́мбратана́ми
Giới cáchбратане́братана́х

Từ đồng nghĩa