брато́к браток

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. anh bạn, ông anh
  2. người anh em
  3. anh bạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбрато́кбратки́
Sinh cáchбратка́братко́в
Tặng cáchбратку́братка́м
Đối cáchбратка́братко́в
Công cụ cáchбратко́мбратка́ми
Giới cáchбратке́братка́х

Từ đồng nghĩa