боя́знь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Sợ, sợ sệt, sợ hãi, e ngại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | боя́знь | боя́зни |
| Sinh cách | боя́зни | боя́зней |
| Tặng cách | боя́зни | боя́зням |
| Đối cách | боя́знь | боя́зни |
| Công cụ cách | боя́знью | боя́знями |
| Giới cách | боя́зни | боя́знях |
Ví dụ
- боязнь пространства[sự] sợ khoảng rộng
- боязнь темноты[sự] sợ bóng tối