бо́улинг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- môn bowling, bóng gỗ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бо́улинг | бо́улинги |
| Sinh cách | бо́улинга | бо́улингов |
| Tặng cách | бо́улингу | бо́улингам |
| Đối cách | бо́улинг | бо́улинги |
| Công cụ cách | бо́улингом | бо́улингами |
| Giới cách | бо́улинге | бо́улингах |
