бося́к босяк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Kẻ lưu manh
  2. người ăn mặc rách rưới, kẻ quần manh áo ráchоборванец

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбося́кбосяки́
Sinh cáchбосяка́босяко́в
Tặng cáchбосяку́босяка́м
Đối cáchбосяка́босяко́в
Công cụ cáchбосяко́мбосяка́ми
Giới cáchбосяке́босяка́х

Từ liên quan