бося́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ lưu manh
- người ăn mặc rách rưới, kẻ quần manh áo ráchоборванец
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бося́к | босяки́ |
| Sinh cách | босяка́ | босяко́в |
| Tặng cách | босяку́ | босяка́м |
| Đối cách | босяка́ | босяко́в |
| Công cụ cách | босяко́м | босяка́ми |
| Giới cách | босяке́ | босяка́х |