Từ điển

    босс

    danh từgiống đựcđộng vật

    Nghĩa

    1. Người chủ, chủ nhân

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchбо́ссбо́ссы
    Sinh cáchбо́ссабо́ссов
    Tặng cáchбо́ссубо́ссам
    Đối cáchбо́ссабо́ссов
    Công cụ cáchбо́ссомбо́ссами
    Giới cáchбо́ссебо́ссах

    Từ đồng nghĩa

    шефcơ quan; cơ quan đỡ đầu
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)