босс
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người chủ, chủ nhân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бо́сс | бо́ссы |
| Sinh cách | бо́сса | бо́ссов |
| Tặng cách | бо́ссу | бо́ссам |
| Đối cách | бо́сса | бо́ссов |
| Công cụ cách | бо́ссом | бо́ссами |
| Giới cách | бо́ссе | бо́ссах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бо́сс | бо́ссы |
| Sinh cách | бо́сса | бо́ссов |
| Tặng cách | бо́ссу | бо́ссам |
| Đối cách | бо́сса | бо́ссов |
| Công cụ cách | бо́ссом | бо́ссами |
| Giới cách | бо́ссе | бо́ссах |