бо́ртник бортник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người nuôi ong trong tổ cây
  2. người khai thác ong rừng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбо́ртникбо́ртники
Sinh cáchбо́ртникабо́ртников
Tặng cáchбо́ртникубо́ртникам
Đối cáchбо́ртникабо́ртников
Công cụ cáchбо́ртникомбо́ртниками
Giới cáchбо́ртникебо́ртниках

Từ liên quan