бо́ртик бортик

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. thành bể bơi, lan can bể bơi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбо́ртикбо́ртики
Sinh cáchбо́ртикабо́ртиков
Tặng cáchбо́ртикубо́ртикам
Đối cáchбо́ртикбо́ртики
Công cụ cáchбо́ртикомбо́ртиками
Giới cáchбо́ртикебо́ртиках