бо́ртик
danh từbất động vật
Nghĩa
- thành bể bơi, lan can bể bơi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бо́ртик | бо́ртики |
| Sinh cách | бо́ртика | бо́ртиков |
| Tặng cách | бо́ртику | бо́ртикам |
| Đối cách | бо́ртик | бо́ртики |
| Công cụ cách | бо́ртиком | бо́ртиками |
| Giới cách | бо́ртике | бо́ртиках |
