борт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thànhкузова грузовикаxe
- thành, mạn tàuсуднаtàu, thuyền
- vạtодежды
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бо́рт | борта́ |
| Sinh cách | бо́рта | борто́в |
| Tặng cách | бо́рту | борта́м |
| Đối cách | бо́рт | борта́ |
| Công cụ cách | бо́ртом | борта́ми |
| Giới cách | борту́, бо́рте | борта́х |
Ví dụ
- откидной бортcửa lật
- левый бортmạn trái
- правый бортmạn phải
