борт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thànhкузова грузовикаxe
  2. thành, mạn tàuсуднаtàu, thuyền
  3. vạtодежды

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбо́ртборта́
Sinh cáchбо́ртаборто́в
Tặng cáchбо́ртуборта́м
Đối cáchбо́ртборта́
Công cụ cáchбо́ртомборта́ми
Giới cáchборту́, бо́ртеборта́х

Ví dụ

  • откидной борт
    cửa lật
  • левый борт
    mạn trái
  • правый борт
    mạn phải

Từ liên quan