борона́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bừa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | борона́ | бо́роны |
| Sinh cách | бороны́ | боро́н |
| Tặng cách | бороне́ | борона́м |
| Đối cách | борону́ | бо́роны |
| Công cụ cách | бороно́й, бороно́ю | борона́ми |
| Giới cách | бороне́ | борона́х |
Ví dụ
- дисковая боронаbừa đĩa