борозда́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- rãnhузлубление
- rãnh, luốngна полеcày
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | борозда́ | бо́розды |
| Sinh cách | борозды́ | боро́зд |
| Tặng cách | борозде́ | борозда́м |
| Đối cách | борозду́ | бо́розды |
| Công cụ cách | бороздо́й, бороздо́ю | борозда́ми |
| Giới cách | борозде́ | борозда́х |