борозди́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- xẻ rãnh, cày thành luốngпроводить борозды
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | борозжу́ |
| ты | борозди́шь |
| он / она / оно | борозди́т |
| мы | борозди́м |
| вы | борозди́те |
| они | бороздя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | борозди́л |
| Giống cái | борозди́ла |
| Giống trung | борозди́ло |
| Số nhiều | борозди́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | борозди́ |
| Số nhiều | борозди́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бороздя́щий | борозди́вший |
| Bị động | бороздимый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бороздя́ | бороздив, бороздивши |