борода́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mụn cóc, hạt cơm, hột cơm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | борода́вка | борода́вки |
| Sinh cách | борода́вки | борода́вок |
| Tặng cách | борода́вке | борода́вкам |
| Đối cách | борода́вку | борода́вки |
| Công cụ cách | борода́вкой, борода́вкою | борода́вками |
| Giới cách | борода́вке | борода́вках |