борода́вник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cây hoàng liên, cây đại hoàng liên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | борода́вник | борода́вники |
| Sinh cách | борода́вника | борода́вников |
| Tặng cách | борода́внику | борода́вникам |
| Đối cách | борода́вник | борода́вники |
| Công cụ cách | борода́вником | борода́вниками |
| Giới cách | борода́внике | борода́вниках |