болга́рин болгарин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Bun-ga-ri

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchболга́ринболга́ры
Sinh cáchболга́ринаболга́р
Tặng cáchболга́ринуболга́рам
Đối cáchболга́ринаболга́р
Công cụ cáchболга́риномболга́рами
Giới cáchболга́ринеболга́рах

Từ liên quan