болга́рка болгарка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. máy mài góc
  2. phụ nữ Bungari, người Bungari (nữ)nữжительница Болгарии

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchболга́ркаболга́рки
Sinh cáchболга́ркиболга́рок
Tặng cáchболга́ркеболга́ркам
Đối cáchболга́ркуболга́рок
Công cụ cáchболга́ркой, болга́ркоюболга́рками
Giới cáchболга́ркеболга́рках