болва́нка болванка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. phôi, khởi phẩmзаготовка
  2. Thỏi đúc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchболва́нкаболва́нки
Sinh cáchболва́нкиболва́нок
Tặng cáchболва́нкеболва́нкам
Đối cáchболва́нкуболва́нки
Công cụ cáchболва́нкой, болва́нкоюболва́нками
Giới cáchболва́нкеболва́нках

Từ liên quan